Bản dịch của từ 沤泄 trong tiếng Anh
沤泄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Òu | ㄡˋ | N/A | ou | thanh huyền |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
沤泄 (Động từ)
【ōu xiè】
01
To vomit and have diarrhea; to suffer from acute gastrointestinal upset
呕吐腹泻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沤泄
ōu
沤
xiè
泄
Các từ liên quan
沤凼
沤子
沤库
沤手香
沤朴
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
- Bính âm:
- 【òu】【ㄡˋ】【ẨU】
- Các biến thể:
- 漚, 䌔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌔
㛏
嘔
慪
漚
怄
䌂
呕
甌
謳
歐
塸
櫙
藲
鸥
鷗
毆
欧
瓯
嘔
淓
潒
淒
沍
淑
㳨
灉
氻
淐
浭
澟
渭
歼
冻
瓩
圼
孚
𠇱
㕳
身
闶
𠇝
芴
㤊
沤肥
沤凼
