Bản dịch của từ 沦滞 trong tiếng Anh
沦滞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
沦滞 (Danh từ)
【lún zhì】
01
To be stuck in one’s career or official path; to be blocked from advancement and forced to remain in a low position
1.谓仕途阻塞,屈居下位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fall into a plight; to be trapped in a difficult or wretched situation
2.谓陷入苦境。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A person who has fallen into hardship; someone trapped in a miserable or stagnant plight
3.指陷入苦境的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦滞
lún
沦
zhì
滞
Các từ liên quan
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 淪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錀
圇
輪
䑳
仑
囵
侖
论
轮
棆
碖
磮
瀯
濧
泬
滱
沣
灨
浄
漩
㳉
㶄
滙
㵞
㩿
㳂
杋
䧃
忑
没
妜
斘
厑
坘
𠒀
鸡
沦陷
沉沦
沦落
沦为
沦丧
沦没
沦灭
沦亡
浑沦
沦漪
