Bản dịch của từ 沨 trong tiếng Anh

Thán từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

(Thán từ)

fēng
01

Sound of flowing or rushing water (e.g., 'whoosh', 'gurgle', 'rush')

水声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

fēng
01

Variant/rare character related to water; pronunciation fēng (Taiwan reading 'féng') — used in names or dialects, not common in modern Mandarin

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

沨
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép