Bản dịch của từ 沬 trong tiếng Anh
沬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
沬 (Danh từ)
【Mèi】
01
Name of an ancient capital of the Shang dynasty (also called Zhāogē), located near present-day Tangyin, Henan
商朝的都城,又称朝歌(Zhāogē),位置在今河南汤阴南 ,是古代都城相关的历史地理知识
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 亹, 湏, 靧, 頮, 𤅚, 𤅣, 𩒳, 𬐿, 𬜃
- Hình thái radical:
- ⿰⺡未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烩
蟪
嬒
檜
靧
藱
䙌
䤧
芔
翽
徻
匯
袂
抺
䰨
韎
䰪
煝
㭑
跊
篃
䉋
櫗
㙁
涠
濰
湮
浊
浻
淎
滌
涙
㶃
㵦
濨
汧
姏
𠕖
匊
黾
贩
茀
若
券
炉
炛
狎
臥
