Bản dịch của từ 沮废 trong tiếng Anh

沮废

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮废 (Động từ)

jǔ fèi
01

To hinder or cause to be abandoned or discarded.

2.阻遏,废弃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Feeling depressed and dispirited; discouraged and demoralized.

1.沮丧颓废。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮废

fèi

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
废业
废举
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép