Bản dịch của từ 沮汾 trong tiếng Anh
沮汾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮汾 (Danh từ)
【jǔ fén】
01
The combined name of two rivers, Zhusui and Fenshui, also referring to the area between them.
沮水与汾水的并称。亦指沮汾两水之间的地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮汾
jǔ
沮
fén
汾
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
汾丘
汾亭
汾晋
汾曲
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
