Bản dịch của từ 沸滚 trong tiếng Anh
沸滚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
沸滚 (Động từ)
【fèi gǔn】
01
To boil vigorously; the state of water or liquid rapidly bubbling and rolling
沸腾滚开的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沸滚
fèi
沸
gǔn
滚
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHÍ】
- Các biến thể:
- 㵒, 𣲴, 𩰾, 𩱎, 𩱣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肺
㓈
胏
吠
䰁
痱
㔗
䞳
廢
橃
廃
癈
淵
淏
浯
洂
㵽
溤
洝
灞
濫
滁
澡
灑
攽
狀
肿
陑
庙
囹
苹
㕁
拗
𠂱
㛀
𠄫
沸腾
煮沸
沸水
鼎沸
沸点
滚沸
沸沸
沸滚
沸鼎
沸泉
