Bản dịch của từ 油 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Danh từ)

yóu
01

Oil; petrol/gasoline (mineral oil used as fuel)

汽油

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Yóu (Chinese family name ‘You’)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Oil; fat — liquids of animal/plant fats or petroleum-like hydrocarbons used for cooking, lubrication, or fuel.

动植物体内的脂肪;也指某些含碳氢化合物的液体矿产品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yóu
01

To get stained with oil; to be smeared/oily

被油弄脏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To paint; to coat with oil, varnish, or paint

用桐油或油漆等涂饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yóu
01

Oily; greasy (skin, hair) — having excess sebum, feeling slick or shiny

头发、皮肤等分泌过多油脂而显得不清爽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oily; greasy (containing too much oil)

含油太多的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Slick; oily in manner — insincere, overly suave or ingratiating; someone who seems untrustworthy because of flattery or smoothness.

一个人对待人和事情不真诚,不能让别人完全相信的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Slick/too smooth in speech or behavior; overly ingratiating and fake (making people feel unnatural)

说话或行为太过、太假、太做作,给人不自然的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

油
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
釉, 𪸅
Hình thái radical:
⿰,⺡,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép