Bản dịch của từ 治 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

To treat; to cure (an illness); to medically manage

医治

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To punish; to bring to justice (criminal punishment)

惩办

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To govern; to manage or administer (affairs, a state, organization)

治理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To eliminate; to exterminate (pests)

消灭 (害虫)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To discipline; to teach/bring someone to behave (by instruction or correction)

用一些方法是人听话,愿意改错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To study; to pursue scholarship (research/study in an academic sense)

研究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

zhì
01

Peace; peaceful and stable rule or times

指安定或太平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Administrative seat; seat of local government (old term for county/town government center)

旧称地方政府所在地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Zhi (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép