Bản dịch của từ 治 trong tiếng Anh
治

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
治 (Động từ)
To treat; to cure (an illness); to medically manage
医治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To punish; to bring to justice (criminal punishment)
惩办
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To govern; to manage or administer (affairs, a state, organization)
治理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To eliminate; to exterminate (pests)
消灭 (害虫)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To discipline; to teach/bring someone to behave (by instruction or correction)
用一些方法是人听话,愿意改错
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To study; to pursue scholarship (research/study in an academic sense)
研究
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
治 (Tính từ)
Peace; peaceful and stable rule or times
指安定或太平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
治 (Danh từ)
Administrative seat; seat of local government (old term for county/town government center)
旧称地方政府所在地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Zhi (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
- Các biến thể:
- 乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,台
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
