Bản dịch của từ 沾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

(Động từ)

zhān
01

To moisten; to wet (by contact or splash)

浸湿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stick to; to be stained or moistened by contact (e.g., something adheres or is slightly wet)

因为接触而被东西附着上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To touch; to come into contact with; to get (a stain, moisture, feeling) on/into

接触;染上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Is OK; acceptable; will do (colloquial: 'that works')

行;好;可以

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To receive or benefit from (by contact, relation, or luck); to gain/obtain advantage

因发生关系而得到 (好处)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép