Bản dịch của từ 況 trong tiếng Anh
況

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
況 (Danh từ)
Condition
情形,景況(側重於整個事物的概況)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Elder brother
兄。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic compound: water radical + 兄 sound; original meaning: cold water)
(形聲。从水,兄聲。本義:寒冷的水)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cold water
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
況 (Động từ)
Compare
比擬,比喻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Grant; bestow
通「貺」。賜予
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Visit
光顧;訪問
Từ tiếng Anh gần nghĩa
況 (Trạng từ)
Besides; moreover
表示遞進關係,相當於「何況」、「況且」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(used in rhetorical questions, e.g. 'let alone those unknown in the countryside')
(何況在鄉間那些沒有聲名的人呢?草野,與「朝廷」相對,借指民間。聞,這裏應讀「wèn」,聲名,聲譽)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【HUỐNG】
- Các biến thể:
- 兄, 况, 湟, 𡶢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
