Bản dịch của từ 泄 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Động từ)

xiè
01

To leak out; to discharge (liquid or gas); to flow/release

液体、气体排出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To leak; to reveal (information, secret); to let out (sound, gas, water)

泄露

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To vent (one's feelings); to let off (steam); to discharge emotions

发泄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiè
01

Surname Xiè (Duệ) — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép