Bản dịch của từ 泆 trong tiếng Anh
泆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
泆 (Tính từ)
【yì】
01
Indulgent; to indulge (oneself or others); lax/self-indulgent
放纵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Overflow; abundant, overflowing (same sense as 溢 — to spill over, be full to overflowing)
同'溢'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 失, 浂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醷
耴
㦉
鯣
伇
㝣
瞖
浂
䂽
懝
㴒
㑥
諜
䴑
褋
堞
鰈
絰
蜨
㷸
䙝
幉
軼
楪
㳮
涼
溜
渄
渕
沒
潭
温
湨
溞
洵
湯
𠅑
泄
炞
佲
侏
苵
择
佽
隶
卑
羋
版
流泆
