Bản dịch của từ 泇泇 trong tiếng Anh

泇泇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

泇泇 (Tính từ)

jiā jiā
01

The state of water rushing violently; a torrential/violent current

水流汹涌貌。

Ví dụ
02

Descriptive adjective: fleeting or passing swiftly like flowing water; quickly disappearing

形容像流水一样迅速消逝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To signify being handed down or spread far and long; long-lasting fame or legacy

喻长远流传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Confused; disorderly; intricate and chaotic (archaic/literary)

纷繁;纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泇泇

jiā

jiā

泇
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép