ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泈溶
Bảng phân tích âm vị 泈
Zhōng
Abundant; plentiful; full (describing richness or great quantity)
盛多貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zhōng
泈
róng
溶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép