Bản dịch của từ 泉刀 trong tiếng Anh

泉刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉刀 (Danh từ)

quán dāo
01

Old coin; ancient money (collective term — and were names of ancient coins)

泉与刀皆古代钱币。因以“泉刀”泛称钱币。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉刀

quán

dāo

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép