Bản dịch của từ 泊 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄆㄛpothanh ngang

(Động từ)

01

To moor; to berth; to dock (a boat or ship)

船靠岸;停船

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stop; to moor; to drift about (stay temporarily)

停留

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Indifferent to fame and gain; unconcerned with worldly honors or wealth

对名利)淡漠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泊
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
洦, 淿, 湐, 濼, 𣶊, 薄
Hình thái radical:
⿰,⺡,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép