Bản dịch của từ 泑 trong tiếng Anh
泑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
泑 (Danh từ)
【yōu】
01
Glaze (the glassy coating on porcelain or pottery)
瓷器、瓷器等上的玻璃釉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ỬU】
- Các biến thể:
- 釉
- Hình thái radical:
- ⿰⺡幼
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呦
攸
獶
鄾
妋
優
逌
獿
嚘
瀀
忧
耰
䆜
姷
貁
佦
誘
迶
梎
峟
狖
㺠
釉
宥
熬
熝
爊
柪
眑
梎
凹
軪
汶
㵿
洐
洌
滆
溩
洚
沈
㵭
灚
汋
漤
𠈞
劺
𠙊
咅
佶
杯
奔
殴
肫
泗
杲
鱼
