Bản dịch của từ 泓澄 trong tiếng Anh
泓澄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
泓澄 (Danh từ)
【hóng chéng】
01
A deep, clear expanse of water; a deep pond or broad clear pool (literary / used in names)
亦作“泓澂”。
Ví dụ
02
Deep and clear (describing water that is both deep and transparent)
1.水深而清。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Deep, clear water; refers to water that is pure and transparent
2.指清澈的水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓澄
hóng
泓
chéng
澄
Các từ liên quan
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
澄净
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
- Các biến thể:
- 汪, 浤, 𣴦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,弘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲨
红
竤
䩑
仜
魟
篊
鸿
潂
䡏
汯
綋
濚
沈
㵱
潛
㵠
湤
浞
沎
涉
㴙
泘
滲
斧
㕸
耓
泩
念
斩
夝
炒
㭊
𠂱
茆
典
