Bản dịch của từ 泓碧 trong tiếng Anh

泓碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓碧 (Danh từ)

hóng bì
01

Clear, jade-green water; (also) water that is clear and emerald/teal

指水色清澈碧绿。亦指清澈碧绿的水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓碧

hóng

Các từ liên quan

泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
碧云
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép