Bản dịch của từ 泓颖 trong tiếng Anh

泓颖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

泓颖 (Danh từ)

hóng yǐng
01

A literary term used to refer to brush and inkstone (pen and inkstone); a metaphorical name for writing implements.

陶泓﹑毛颖为唐韩愈《毛颖传》中虚拟的人物,暗指砚与笔。后遂以“泓颖”借指笔砚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泓颖

hóng

yǐng

Các từ liên quan

泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
泓
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOẰNG】
Các biến thể:
汪, 浤, 𣴦
Hình thái radical:
⿰,⺡,弘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép