Bản dịch của từ 法 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

(Danh từ)

01

Law; body of rules enacted or recognized by the state and enforced by state power

体现统治阶级的意志; 由国家制定或认可; 受国家强制力保证执的行为规则的总称, 包括法律, 法令, 条例, 命令, 决定等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Buddhist dharma; the teachings, doctrines, or law of Buddhism

指佛教的教义、规范;佛法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Fǎ (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Model; standard; norm; exemplary rule to follow

标准;模范;可以仿效的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Magic; sorcery; the practice of drawing talismans and chanting incantations

指僧道等画符念咒之类的手段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Method; way; technique; a systematic manner of doing something

方法;方式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To emulate; to follow someone's example; to imitate positively

仿效;学习(别人的优点)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

01

Abbreviation for farad (unit of electrical capacitance)

法拉的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Legal; lawful (used after a negative particle to mean 'illegal')

合法的; 守法的(用在否定副词之后)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép