Bản dịch của từ 法兰绒 trong tiếng Anh
法兰绒
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法兰绒 (Danh từ)
【fǎ lán róng】
01
A soft woven fabric with a fuzzy surface on both sides, suitable for making clothing in spring and autumn.
正反两面都有绒毛的毛织品,质地柔软,适宜于做春秋两季的服装
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
法兰绒 (Từ chỉ nơi chốn)
【fǎ lán róng】
01
Flannel (a soft, warm fabric often used for clothing or bedding)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法兰绒
fǎ
法
lán
兰
róng
绒
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
