Bản dịch của từ 法船 trong tiếng Anh
法船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法船 (Danh từ)
【fǎ chuán】
01
Dharma-boat; a metaphor: the Buddhist teaching as a boat that saves sentient beings from the sea of suffering.
佛法可以救众生沉溺,故以船喻之。。宋书.卷九十七.夷蛮传.天竺迦毗黎国传:「帝修净戒,轨道不及,无上法船,济诸沉溺。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Paper boat burned in Buddhist rites on the 15th day of the 7th lunar month to help or appease spirits
阴历七月十五日,信奉佛教的人用纸制成的船,焚烧以济度鬼魂。
Ví dụ
03
Dharma boat; a ritual or symbolic boat (used in religious/literary contexts)
亦称为「法舟」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法船
fǎ
法
chuán
船
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
