Bản dịch của từ 法部 trong tiếng Anh
法部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法部 (Danh từ)
【fǎ bù】
01
Daoist term: a retinue or division of deities/spirits led by a deity or a ritual/法 (e.g., the spirit contingent under a particular divine office)
道教指天神率领的部众。。如:「法部仙灵」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A department in the Tang dynasty's Liyuan (theatrical academy) responsible for performing ceremonial/musical pieces (fǎqǔ) — essentially a ceremonial music ensemble
唐代梨园中专门演奏法曲的部门。。唐.王建.霓裳词十首之八:「传呼法部按霓裳,新得承恩别作行。」
Ví dụ
03
The (historical) Ministry of Justice — the government department in charge of judicial affairs and law (late Qing / early Republican China)
清末改刑部为法部,专掌司法,民初改为司法部,犹今之司法行政部。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法部
fǎ
法
bù
部
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
