Bản dịch của từ 法酒 trong tiếng Anh

法酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法酒 (Danh từ)

fá jiǔ
01

Ceremonial wine served at imperial court banquets; wine brewed to official/formal specifications for court ceremonies

古代朝廷举行大礼时的酒宴。因进酒有礼,故称。泛指宫廷宴饮时所饮的酒。按官府法定规格酿造的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法酒

jiǔ

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép