Bản dịch của từ 泗上 trong tiếng Anh
泗上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
泗上 (Danh từ)
【sì shàng】
01
The region on the north bank of the Si (Sì) River; the area north of the Si waters
1.泛指泗水北岸的地域。
Ví dụ
02
Toponym/literary place: Sishang — where Confucius taught in the Spring and Autumn period; later used figuratively as a 'hometown of learning' or scholarly community.
2.春秋时孔子在泗上讲学授徒,后常以“泗上”指学术之乡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泗上
sì
泗
shàng
上
Các từ liên quan
泗川
泗州和尚
泗州塔
泗州戏
泗州调
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,四
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寺
孠
龱
娰
巳
肆
涘
㚶
笥
杫
耛
亖
㴌
渂
㵫
瀆
濑
滷
濂
洠
泏
濛
澳
潚
衦
诩
泬
佰
佮
苿
苗
咈
峅
𠈜
法
攽
泗水
嵊泗
泗洪
泗县
泗阳
泗水县
泗洪县
嵊泗县
泗州戏
涕泗横流
