ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泚额
Bảng phân tích âm vị 泚
Cǐ
To be embarrassed, to feel shy
额上冒汗。多用以表示羞愧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cǐ
泚
é
额
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép