Bản dịch của từ 泚颡 trong tiếng Anh

泚颡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

泚颡 (Danh từ)

cí sǎng
01

Forehead (of a person)

泚额。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泚颡

sǎng

Các từ liên quan

泚泚
泚笔
泚颊
泚颜
泚额
颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
泚
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𣸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép