Bản dịch của từ 泛 trong tiếng Anh
泛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
泛 (Động từ)
To appear; to show (a quality or color); to rise/emit (e.g., flush, haze)
透出;冒出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To float; to drift on water; to be adrift or bobbing on the surface
在水上漂浮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To spread widely; to overflow or be rampant (e.g., rumours, floodwaters)
泛滥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
泛 (Tính từ)
Broad; general; not specific — widespread or nonspecific
广泛;一般地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Superficial; shallow; not deep or well-founded
肤浅;不深入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To yellow; to become discolored (esp. paper, cloth); to show signs of age or fading
泛黄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
- Các biến thể:
- 氾, 汎, 𣳋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
