Bản dịch của từ 泛代数 trong tiếng Anh
泛代数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
泛代数 (Danh từ)
【fàn dài shù】
01
A broad mathematical field that studies algebraic structures in general, beyond specific types.
包含代数结构的广泛数学领域
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛代数
fàn
泛
dài
代
shù
数
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
- Các biến thể:
- 氾, 汎, 𣳋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕰
㾱
桳
盕
㳎
畈
𠆩
笵
訉
氾
䐪
輽
泺
沽
汉
汰
㵜
灄
潈
滹
浺
浇
浪
㶒
吲
㘰
妚
抓
䢺
𠙅
怆
玒
坜
岘
把
𠇮
广泛
泛滥
泛指
宽泛
泛起
泛泛
泛舟
泛化
泛红
泛读
