Bản dịch của từ 泛碱 trong tiếng Anh
泛碱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
泛碱 (Động từ)
【fàn jiǎn】
01
The phenomenon where soluble alkaline salts (like sodium and potassium) crystallize on surfaces as water evaporates, common in building materials, soil, or ceramics.
指可溶性盐分(如钠、钾等)随水分蒸发在物体表面析出结晶的现象,常见于建材、土壤或陶瓷等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泛碱
fàn
泛
jiǎn
碱
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾM】
- Các biến thể:
- 氾, 汎, 𣳋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕰
㾱
桳
盕
㳎
畈
𠆩
笵
訉
氾
䐪
輽
泺
沽
汉
汰
㵜
灄
潈
滹
浺
浇
浪
㶒
吲
㘰
妚
抓
䢺
𠙅
怆
玒
坜
岘
把
𠇮
广泛
泛滥
泛指
宽泛
泛起
泛泛
泛舟
泛化
泛红
泛读
