Bản dịch của từ 泝溯 trong tiếng Anh

泝溯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

泝溯 (Động từ)

sù sù
01

To trace back; to investigate the origin or source

推求,索源。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To go against the current; to ascend/row upstream

亦作'泝遡'。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泝溯

泝
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SỒ】
Các biến thể:
㴑, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép