Bản dịch của từ 泝追 trong tiếng Anh

泝追

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

泝追 (Động từ)

sù zhuī
01

To trace back; to trace to the origin (seek backward to determine source or cause)

追溯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To trace back (follow upstream or pursue the origin); to investigate retrospectively

亦作'溯追'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泝追

zhuī

泝
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SỒ】
Các biến thể:
㴑, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép