Bản dịch của từ 泝通 trong tiếng Anh

泝通

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

泝通 (Động từ)

sù tōng
01

To trace back (against a current or through time) to reach understanding or origins; also written as '溯通'

亦作'溯通'。

Ví dụ
02

To try to probe and smooth a passage or communication; to seek to clear or open up (a route, channel, or relationship)

犹探求疏通。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泝通

tōng

泝
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SỒ】
Các biến thể:
㴑, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép