Bản dịch của từ 泝遡 trong tiếng Anh
泝遡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
泝遡 (Động từ)
【sù sù】
01
To go against the current; to sail/row upstream; to trace back (upstream)
见'泝溯'。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泝遡
sù
泝
sù
遡
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【SỒ】
- Các biến thể:
- 㴑, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 溯
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,斥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丿一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩳
謖
玊
㬘
㑉
诉
夙
䌚
潚
肅
莤
苏
滾
瀘
湉
澻
㳳
濳
涌
浽
洊
㵩
濔
溱
呟
長
忠
砐
诓
怈
抬
㳌
來
泥
坯
咔
