Bản dịch của từ 泞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

(Danh từ)

nìng
01

Muddy, sticky mud; slushy mire

烂泥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泞
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
濘, 澝
Hình thái radical:
⿰,⺡,宁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép