Bản dịch của từ 泟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

(Danh từ)

chēng
01

Well (water well); a village well

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

泟
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【TRƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡正
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép