Bản dịch của từ 泠 trong tiếng Anh
泠
Tính từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
泠 (Tính từ)
【líng】
01
Cool; chilly; fresh and slightly cold (often describing air, atmosphere or feeling)
清凉;冷清
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
泠 (Danh từ)
【líng】
01
Surname Ling (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
泠 (Động từ)
【líng】
01
To fall; to drop (gently, as snow or small objects)
落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 澪, 𣬹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔆
䈊
袊
夌
㦭
菱
鲮
霛
狑
囹
灵
㯪
汧
㳕
涛
濽
㴝
灡
灠
沲
汋
溍
灢
滀
杳
狑
刹
诩
苛
㕷
卑
视
昏
佪
账
卺
泠泠
泠然
泠淡
麋泠县
泼泠水
