Bản dịch của từ 泡 trong tiếng Anh
泡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡 (Danh từ)
Bubble; blister (a spherical or hemispherical pocket of gas in a liquid, or a fluid-filled skin swelling)
(泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A bubble; a blister-like or rounded object (e.g., soap bubble, bulb shape)
(泡儿) 像泡一样的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
泡 (Động từ)
To soak; to steep (in a liquid for a relatively long time)
较长时期地放在液体中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To soak or steep by pouring hot/boiling water over food (e.g., instant noodles, tea); to brew/soak in hot water
将沸水倒在食物上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dawdle; to loiter or kill time deliberately
故意消磨 (时间)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To hit on / to flirt with (a woman); to try to pick up
和女人鬼混
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
