Bản dịch của từ 泡 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

(Danh từ)

pào
01

Bubble; blister (a spherical or hemispherical pocket of gas in a liquid, or a fluid-filled skin swelling)

(泡儿) 气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bubble; a blister-like or rounded object (e.g., soap bubble, bulb shape)

(泡儿) 像泡一样的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

pào
01

To soak; to steep (in a liquid for a relatively long time)

较长时期地放在液体中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To soak or steep by pouring hot/boiling water over food (e.g., instant noodles, tea); to brew/soak in hot water

将沸水倒在食物上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To dawdle; to loiter or kill time deliberately

故意消磨 (时间)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To hit on / to flirt with (a woman); to try to pick up

和女人鬼混

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泡
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
脬, 𣶐, 𣴊
Hình thái radical:
⿰,⺡,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép