Bản dịch của từ 波 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

(Danh từ)

01

Wave; undulating water surface (sea, river) — a rising and falling motion on water

波浪,江湖海洋上起伏不平的水面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sudden upheaval or disturbance; figurative “waves” of trouble or setbacks

比喻事情的意外变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Wave — a vibration or disturbance that travels through a medium (e.g., water wave, sound wave)

振动在物体中的传播叫做波,如水波、声波等也叫波动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A glance or look (often suggestive or expressive)

比喻流转的目光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname Bō (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép