Bản dịch của từ 波光 trong tiếng Anh

波光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波光 (Danh từ)

bō guāng
01

The shimmering light reflected on water waves by sunlight or moonlight.

阳光或月光照在水波上反射过来的光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波光

guāng

Các từ liên quan

波俏
波儿象
波光粼粼
波光鳞鳞
光临
光亮
光仪
波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép