Bản dịch của từ 波扇 trong tiếng Anh
波扇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波扇 (Động từ)
【bō shàn】
01
A fan decorated with wavy/undulating patterns (a decorative fan with wave motifs)
有波纹的扇子。。唐.唐彦谦.汉代诗:「黼帏翘彩雉,波扇画文鳐。」
Ví dụ
02
To stir up or fan (a trend); to promote or spread influence, causing a movement or atmosphere to arise
波荡搧动,蔚成风气。比喻推动、影响。。晋书.卷七十一.陈頵传:「浮竞驱驰,互相贡荐;言重者先显,言轻者后叙。遂相波扇,乃至陵迟。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波扇
bō
波
shàn
扇
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
