Bản dịch của từ 波段开关 trong tiếng Anh

波段开关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波段开关 (Danh từ)

bō duàn kāi guān
01

A switch for adjusting frequency bands in an electrical circuit.

电路的一种接插元件。用来转换波段或选接不同电路。可按规格,以刀数、位数和绝缘片层数来分;按结构则分拨动式、旋转式、推键式、琴键式等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波段开关

duàn

kāi

guān

Các từ liên quan

波俏
波儿象
波光
波光粼粼
段位
开七
开业
开丧
开中
开云见天
关上
关东
波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép