Bản dịch của từ 波波 trong tiếng Anh
波波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波波 (Danh từ)
【bō bō】
01
Quivering sound; chilling noise.
2.寒颤声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of round food or cake, often associated with Vietnamese cuisine.
3.食品名。即饆饠。饽饽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Hustle and bustle, to rush around.
1.奔波。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波波
bō
波
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
波光鳞鳞
波兰
波兰人
波兹南
波凑
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
