Bản dịch của từ 波谱 trong tiếng Anh

波谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波谱 (Danh từ)

bō pǔ
01

A chart or table displaying waves arranged in order by wavelength.

按照波长的长短依次排列而成的表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Distribution of wave frequencies or wavelengths, describing light, sound, or other wave phenomena.

光谱或波动的分布,通常用于描述不同频率或波长的光、声或其他波动现象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波谱

波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép