Bản dịch của từ 泣不可仰 trong tiếng Anh

泣不可仰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

泣不可仰 (Tính từ)

qì bù ké yǎng
01

To weep so sorrowfully that one cannot even raise one's head; extreme grief or despair

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣不可仰

yǎng

Các từ liên quan

泣下如雨
泣下沾襟
泣不成声
泣别
泣前鱼
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
泣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
𣲔
Hình thái radical:
⿰,⺡,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép