Bản dịch của từ 泣竹 trong tiếng Anh

泣竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

泣竹 (Danh từ)

qì zhú
01

泣竹 (qìzhú): a legendary example of extreme filial piety — a son weeps before bamboo and bamboo shoots appear; used as a symbol or exemplar of filial devotion.

相传三国吴孟宗以孝着称。其母嗜笋,冬天无笋,孟宗到竹林中哀叹悲泣,竹笋为之出。事见《三国志.吴志.孙晧传》裴松之注引晋张方《楚国先贤传》。后遂用为至孝的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣竹

zhú

Các từ liên quan

泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
泣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
𣲔
Hình thái radical:
⿰,⺡,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép