Bản dịch của từ 注 trong tiếng Anh
注

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注 (Động từ)
To pour into; to inject; to pour/put (liquid) in; to concentrate/attend (literary: 注目)
灌入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To concentrate; to focus (attention, energy, resources)
(精神、力量) 集中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To annotate; to add explanatory notes or commentary to a text or map
用文字来解释字句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To register; to sign up; to record (information formally)
记载; 登记
Từ tiếng Anh gần nghĩa
注 (Chữ số)
A monetary/itemized unit; a single sum or account (measure word used for amounts, transactions, clauses)
量词,多用于款项或交易
注 (Danh từ)
Bet; stake (money wagered in gambling)
赌注
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Annotation; explanatory note (written remark added to a text)
解释字句的文字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
