Bản dịch của từ 注 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

(Động từ)

zhù
01

To pour into; to inject; to pour/put (liquid) in; to concentrate/attend (literary: 注目)

灌入

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To concentrate; to focus (attention, energy, resources)

(精神、力量) 集中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To annotate; to add explanatory notes or commentary to a text or map

用文字来解释字句

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To register; to sign up; to record (information formally)

记载; 登记

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

zhù
01

A monetary/itemized unit; a single sum or account (measure word used for amounts, transactions, clauses)

量词,多用于款项或交易

Ví dụ

(Danh từ)

zhù
01

Bet; stake (money wagered in gambling)

赌注

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Annotation; explanatory note (written remark added to a text)

解释字句的文字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép