Bản dịch của từ 注入 trong tiếng Anh
注入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注入 (Động từ)
【zhù rù】
01
To pump in; to inject or pour into; to input or infuse with energy or resources
泵入; 灌入或流入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To breathe into; to infuse life or spirit
以气息传送
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To instill or gradually implant an impression or feeling into someone's mind
使产生对某物的印象或得到逐渐灌输
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注入
zhù
注
rù
入
Các từ liên quan
注代
注仰
注倚
注傅
注兴
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾻
拀
羜
眝
紵
炷
墸
鋳
㺛
柱
䳠
迬
泦
漵
淋
沑
沽
㵌
濉
汤
淬
淊
浛
浪
㚘
㲎
肺
坡
弪
𠀯
拑
杴
驻
侭
奔
昔
注意
注册
关注
备注
专注
注释
注重
注定
注视
注销
